专人【專人】
[zhuān rén] [专 NHÂN]
người được cử riêng; người phụ trách riêng
专门负责某项工作或事情的人。
这项重要任务由主管安排专人负责,确保不会出现纰漏。
zhè xiàng zhòng yào rèn wu yóu zhǔ guǎn ān pái zhuān rén fù zé, què bǎo bú huì chū xiàn pī lòu.Nhiệm vụ quan trọng này do chủ quản phân công chuyên viên phụ trách, bảo đảm không xảy ra sơ suất.
我马上派专人核查系统代码,彻底封堵这个安全隐患。
wǒ mǎ shàng pài zhuān rén hé chá xì tǒng dài mǎ, chè dǐ fēng dǔ zhè ge ān quán yǐn huàn.Mình lập tức cử chuyên viên kiểm tra mã nguồn hệ thống, triệt để bịt kín mối nguy an toàn này.
Trong bài: Ứng phó sự cố rò rỉ dữ liệu người dùng · 兼语句这项常务工作由办公室专人负责。
zhè xiàng cháng wù gōng zuò yóu bàn gōng shì zhuān rén fù zé.Công việc thường vụ này do chuyên viên văn phòng phụ trách.
图书馆需要专人看管这些珍贵古籍。
tú shū guǎn xū yào zhuān rén kān guǎn zhè xiē zhēn guì gǔ jí.Thư viện cần người chuyên trách trông coi những sách cổ quý giá này.