专门人员
[zhuān mén rén yuán] [专 门 NHÂN 员]
nhân viên chuyên môn; chuyên gia
专门人员 đọc là zhuān mén rén yuán, nghĩa là nhân viên chuyên môn; chuyên gia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuān mén rén yuán] [专 门 NHÂN 员]
nhân viên chuyên môn; chuyên gia
专门人员 (zhuān mén rén yuán) nghĩa là nhân viên chuyên môn; chuyên gia.
Viết lần lượt từng chữ 专, 门, 人, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.