世界末日
[shì jiè mò rì] [世 界 末 日]
ngày tận thế
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.
世界末日 đọc là shì jiè mò rì, nghĩa là ngày tận thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì jiè mò rì] [世 界 末 日]
ngày tận thế
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.
世界末日 (shì jiè mò rì) nghĩa là ngày tận thế.
Viết lần lượt từng chữ 世, 界, 末, 日 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.