东京湾
[dōng jīng wān] [东 京 湾]
Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (běi bù wān), Vịnh Bắc Bộ
东京湾 đọc là dōng jīng wān, nghĩa là Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (běi bù wān), Vịnh Bắc Bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng jīng wān] [东 京 湾]
Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (běi bù wān), Vịnh Bắc Bộ
东京湾 (dōng jīng wān) nghĩa là Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (běi bù wān), Vịnh Bắc Bộ.
Viết lần lượt từng chữ 东, 京, 湾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.