东北大学
[dōng běi dà xué] [东 北 ĐẠI HỌC]
Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (shěn yáng shì), Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
东北大学 đọc là dōng běi dà xué, nghĩa là Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (shěn yáng shì), Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng běi dà xué] [东 北 ĐẠI HỌC]
Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (shěn yáng shì), Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
东北大学 (dōng běi dà xué) nghĩa là Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (shěn yáng shì), Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản.
Viết lần lượt từng chữ 东, 北, 大, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.