个人储蓄
[gè rén chǔ xù] [个 NHÂN 储 蓄]
tiết kiệm cá nhân
个人储蓄 đọc là gè rén chǔ xù, nghĩa là tiết kiệm cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè rén chǔ xù] [个 NHÂN 储 蓄]
tiết kiệm cá nhân
个人储蓄 (gè rén chǔ xù) nghĩa là tiết kiệm cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 储, 蓄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.