个体户
[gè tǐ hù] [个 体 户]
tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
个体户 đọc là gè tǐ hù, nghĩa là tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè tǐ hù] [个 体 户]
tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
个体户 (gè tǐ hù) nghĩa là tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 个, 体, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.