个税
[gè shuì] [个 税]
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税)
个税 đọc là gè shuì, nghĩa là thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè shuì] [个 税]
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税)
个税 (gè shuì) nghĩa là thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税).
Viết lần lượt từng chữ 个, 税 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.