中心点
[zhōng xīn diǎn] [TRUNG 心 点]
trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm
中心点 đọc là zhōng xīn diǎn, nghĩa là trung tâm; điểm trung tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng xīn diǎn] [TRUNG 心 点]
trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm
中心点 (zhōng xīn diǎn) nghĩa là trung tâm; điểm trung tâm.
Viết lần lượt từng chữ 中, 心, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.