丹尼索瓦人
[dān ní suǒ wǎ rén] [丹 尼 索 瓦 NHÂN]
Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng
丹尼索瓦人 đọc là dān ní suǒ wǎ rén, nghĩa là Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān ní suǒ wǎ rén] [丹 尼 索 瓦 NHÂN]
Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng
丹尼索瓦人 (dān ní suǒ wǎ rén) nghĩa là Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng.
Viết lần lượt từng chữ 丹, 尼, 索, 瓦, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.