久而久之
[jiǔ ér jiǔ zhī] [久 而 久 之]
theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần
久而久之 đọc là jiǔ ér jiǔ zhī, nghĩa là theo thời gian; thời gian trôi qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ ér jiǔ zhī] [久 而 久 之]
theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần
久而久之 (jiǔ ér jiǔ zhī) nghĩa là theo thời gian; thời gian trôi qua.
Viết lần lượt từng chữ 久, 而, 久, 之 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.