乖乖女
[guāi guāi nǚ] [乖 乖 女]
cô gái ngoan; cô gái tốt
乖乖女 đọc là guāi guāi nǚ, nghĩa là cô gái ngoan; cô gái tốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāi guāi nǚ] [乖 乖 女]
cô gái ngoan; cô gái tốt
乖乖女 (guāi guāi nǚ) nghĩa là cô gái ngoan; cô gái tốt.
Viết lần lượt từng chữ 乖, 乖, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.