乖离
[guāi lí] [乖 离]
chia rẽ; tách rời; lệch lạc
乖离 đọc là guāi lí, nghĩa là chia rẽ; tách rời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāi lí] [乖 离]
chia rẽ; tách rời; lệch lạc
乖离 (guāi lí) nghĩa là chia rẽ; tách rời.
Viết lần lượt từng chữ 乖, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.