习以成性
[xí yǐ chéng xìng] [习 以 成 性]
ăn sâu; thấm nhuần
习以成性 đọc là xí yǐ chéng xìng, nghĩa là ăn sâu; thấm nhuần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xí yǐ chéng xìng] [习 以 成 性]
ăn sâu; thấm nhuần
习以成性 (xí yǐ chéng xìng) nghĩa là ăn sâu; thấm nhuần.
Viết lần lượt từng chữ 习, 以, 成, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.