乡村音乐
[xiāng cūn yīn yuè] [乡 村 音 乐]
nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)
乡村音乐 đọc là xiāng cūn yīn yuè, nghĩa là nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng cūn yīn yuè] [乡 村 音 乐]
nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)
乡村音乐 (xiāng cūn yīn yuè) nghĩa là nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western).
Viết lần lượt từng chữ 乡, 村, 音, 乐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.