买方市场
[mǎi fāng shì chǎng] [买 方 市 场]
thị trường của người mua
买方市场 đọc là mǎi fāng shì chǎng, nghĩa là thị trường của người mua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎi fāng shì chǎng] [买 方 市 场]
thị trường của người mua
买方市场 (mǎi fāng shì chǎng) nghĩa là thị trường của người mua.
Viết lần lượt từng chữ 买, 方, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.