买空卖空
[mǎi kōng mài kōng] [买 空 卖 空]
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch
买空卖空 đọc là mǎi kōng mài kōng, nghĩa là đầu cơ; chơi chứng khoán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎi kōng mài kōng] [买 空 卖 空]
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch
买空卖空 (mǎi kōng mài kōng) nghĩa là đầu cơ; chơi chứng khoán.
Viết lần lượt từng chữ 买, 空, 卖, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.