XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

二级头呼吸器 đọc là èr jí tóu hū xī qì, nghĩa là bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 二级头呼吸器

二级头呼吸器 nghĩa là gì?

二级头呼吸器 (èr jí tóu hū xī qì) nghĩa là bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết.

Cách viết 二级头呼吸器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 二, 级, 头, 呼, 吸, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.