二级头呼吸器
[èr jí tóu hū xī qì] [二 级 头 呼 吸 器]
bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết
二级头呼吸器 đọc là èr jí tóu hū xī qì, nghĩa là bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr jí tóu hū xī qì] [二 级 头 呼 吸 器]
bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết
二级头呼吸器 (èr jí tóu hū xī qì) nghĩa là bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết.
Viết lần lượt từng chữ 二, 级, 头, 呼, 吸, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.