互相联系
[hù xiāng lián xì] [互 相 联 系]
liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
互相联系 đọc là hù xiāng lián xì, nghĩa là liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù xiāng lián xì] [互 相 联 系]
liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
互相联系 (hù xiāng lián xì) nghĩa là liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau.
Viết lần lượt từng chữ 互, 相, 联, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.