亭阁 đọc là tíng gé, nghĩa là đình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 亭阁
亭阁 nghĩa là gì?
亭阁 (tíng gé) nghĩa là đình.
Cách viết 亭阁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 亭, 阁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.