亲睦邻邦
[qīn mù lín bāng] [亲 睦 邻 邦]
các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
亲睦邻邦 đọc là qīn mù lín bāng, nghĩa là các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn mù lín bāng] [亲 睦 邻 邦]
các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
亲睦邻邦 (qīn mù lín bāng) nghĩa là các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 睦, 邻, 邦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.