人墙
[rén qiáng] [NHÂN 墙]
hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự
人墙 đọc là rén qiáng, nghĩa là hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén qiáng] [NHÂN 墙]
hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự
人墙 (rén qiáng) nghĩa là hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự.
Viết lần lượt từng chữ 人, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.