人妖
[rén yāo] [NHÂN 妖]
người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ
人妖 đọc là rén yāo, nghĩa là người chuyển giới; nữ chuyển giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén yāo] [NHÂN 妖]
người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ
人妖 (rén yāo) nghĩa là người chuyển giới; nữ chuyển giới.
Viết lần lượt từng chữ 人, 妖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.