人工湖
[rén gōng hú] [NHÂN 工 湖]
hồ nhân tạo
这个小公园里有人工湖。
zhè ge xiǎo gōng yuán lǐ yǒu rén gōng hú.Trong công viên nhỏ này có hồ nhân tạo.
人工湖 đọc là rén gōng hú, nghĩa là hồ nhân tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén gōng hú] [NHÂN 工 湖]
hồ nhân tạo
这个小公园里有人工湖。
zhè ge xiǎo gōng yuán lǐ yǒu rén gōng hú.Trong công viên nhỏ này có hồ nhân tạo.
人工湖 (rén gōng hú) nghĩa là hồ nhân tạo.
Viết lần lượt từng chữ 人, 工, 湖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.