人民公社
[rén mín gōng shè] [NHÂN 民 公 社]
công xã nhân dân
人民公社 đọc là rén mín gōng shè, nghĩa là công xã nhân dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén mín gōng shè] [NHÂN 民 公 社]
công xã nhân dân
人民公社 (rén mín gōng shè) nghĩa là công xã nhân dân.
Viết lần lượt từng chữ 人, 民, 公, 社 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 人民公社化 (rén mín gōng shè huà) – tập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng….