价电子
[jià diàn zǐ] [价 电 子]
electron hoá trị; lớp vỏ ngoài của electron
价电子 đọc là jià diàn zǐ, nghĩa là electron hoá trị; lớp vỏ ngoài của electron. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jià diàn zǐ] [价 电 子]
electron hoá trị; lớp vỏ ngoài của electron
价电子 (jià diàn zǐ) nghĩa là electron hoá trị; lớp vỏ ngoài của electron.
Viết lần lượt từng chữ 价, 电, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.