传输协定
[chuán shū xié dìng] [传 输 协 定]
giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển
传输协定 đọc là chuán shū xié dìng, nghĩa là giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū xié dìng] [传 输 协 定]
giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển
传输协定 (chuán shū xié dìng) nghĩa là giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 协, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 档案传输协定 (dàng àn chuán shū xié dìng) – Giao thức truyền tệp (FTP).