传输媒质
[chuán shū méi zhì] [传 输 媒 质]
môi trường truyền dẫn
传输媒质 đọc là chuán shū méi zhì, nghĩa là môi trường truyền dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū méi zhì] [传 输 媒 质]
môi trường truyền dẫn
传输媒质 (chuán shū méi zhì) nghĩa là môi trường truyền dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 媒, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.