传输模式
[chuán shū mó shì] [传 输 模 式]
chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
传输模式 đọc là chuán shū mó shì, nghĩa là chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū mó shì] [传 输 模 式]
chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
传输模式 (chuán shū mó shì) nghĩa là chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 模, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 异步传输模式 (yì bù chuán shū mó shì) – chế độ chuyển giao bất đồng bộ.