传输设备
[chuán shū shè bèi] [传 输 设 备]
cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
传输设备 đọc là chuán shū shè bèi, nghĩa là cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū shè bèi] [传 输 设 备]
cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
传输设备 (chuán shū shè bèi) nghĩa là cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.