传达员
[chuán dá yuán] [传 达 员]
nhân viên tiếp tân; lễ tân
传达员 đọc là chuán dá yuán, nghĩa là nhân viên tiếp tân; lễ tân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán dá yuán] [传 达 员]
nhân viên tiếp tân; lễ tân
传达员 (chuán dá yuán) nghĩa là nhân viên tiếp tân; lễ tân.
Viết lần lượt từng chữ 传, 达, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.