伦琴射线
[lún qín shè xiàn] [伦 琴 射 线]
tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen
伦琴射线 đọc là lún qín shè xiàn, nghĩa là tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún qín shè xiàn] [伦 琴 射 线]
tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen
伦琴射线 (lún qín shè xiàn) nghĩa là tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen.
Viết lần lượt từng chữ 伦, 琴, 射, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.