伸长
[shēn cháng] [伸 长]
duỗi ra; mở rộng
伸长 đọc là shēn cháng, nghĩa là duỗi ra; mở rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
伸长 (shēn cháng) nghĩa là duỗi ra; mở rộng.
Viết lần lượt từng chữ 伸, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.