XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

努劲儿 đọc là nǔ jìn r, nghĩa là duỗi ra; dốc sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 努劲儿

努劲儿 nghĩa là gì?

努劲儿 (nǔ jìn r) nghĩa là duỗi ra; dốc sức.

Cách viết 努劲儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 努, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.