XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

努出 đọc là nǔ chū, nghĩa là duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 努出

努出 nghĩa là gì?

努出 (nǔ chū) nghĩa là duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ).

Cách viết 努出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 努, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.