低平火山口 đọc là dī píng huǒ shān kǒu, nghĩa là miệng núi lửa phẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 低平火山口
低平火山口 nghĩa là gì?
低平火山口 (dī píng huǒ shān kǒu) nghĩa là miệng núi lửa phẳng.
Cách viết 低平火山口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 低, 平, 火, 山, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.