低等动物
[dī děng dòng wù] [低 等 动 物]
động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy
低等动物 đọc là dī děng dòng wù, nghĩa là động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dī děng dòng wù] [低 等 动 物]
động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy
低等动物 (dī děng dòng wù) nghĩa là động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy.
Viết lần lượt từng chữ 低, 等, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.