使役
[shǐ yì] [使 役]
sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động
使役 đọc là shǐ yì, nghĩa là sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ yì] [使 役]
sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động
使役 (shǐ yì) nghĩa là sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật).
Viết lần lượt từng chữ 使, 役 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.