例外字 đọc là lì wài zì, nghĩa là ngoại lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 例外字
例外字 nghĩa là gì?
例外字 (lì wài zì) nghĩa là ngoại lệ.
Cách viết 例外字 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 例, 外, 字 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.