保安部队
[bǎo ān bù duì] [保 安 部 队]
lực lượng an ninh
保安部队 đọc là bǎo ān bù duì, nghĩa là lực lượng an ninh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo ān bù duì] [保 安 部 队]
lực lượng an ninh
保安部队 (bǎo ān bù duì) nghĩa là lực lượng an ninh.
Viết lần lượt từng chữ 保, 安, 部, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.