XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

保险费 đọc là bǎo xiǎn fèi, nghĩa là phí bảo hiểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 保险费

保险费 nghĩa là gì?

保险费 (bǎo xiǎn fèi) nghĩa là phí bảo hiểm.

Cách viết 保险费 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 保, 险, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.