保障监督
[bǎo zhàng jiān dū] [保 障 监 督]
biện pháp bảo vệ
保障监督 đọc là bǎo zhàng jiān dū, nghĩa là biện pháp bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo zhàng jiān dū] [保 障 监 督]
biện pháp bảo vệ
保障监督 (bǎo zhàng jiān dū) nghĩa là biện pháp bảo vệ.
Viết lần lượt từng chữ 保, 障, 监, 督 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.