保驾护航
[bǎo jià hù háng] [保 驾 护 航]
(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)
保驾护航 đọc là bǎo jià hù háng, nghĩa là (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo jià hù háng] [保 驾 护 航]
(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)
保驾护航 (bǎo jià hù háng) nghĩa là (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì).
Viết lần lượt từng chữ 保, 驾, 护, 航 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.