XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

保驾护航 đọc là bǎo jià hù háng, nghĩa là (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 保驾护航

保驾护航 nghĩa là gì?

保驾护航 (bǎo jià hù háng) nghĩa là (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì).

Cách viết 保驾护航 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 保, 驾, 护, 航 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.