修正案
[xiū zhèng àn] [修 正 案]
sửa đổi; dự thảo sửa đổi
全国人民代表大会通过了这部新修订的宪法修正案。
quán guó rén mín dài biǎo dà huì tōng guò le zhè bù xīn xiū dìng de xiàn fǎ xiū zhèng àn.Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc đã thông qua bản sửa đổi hiến pháp mới này.
修正案 đọc là xiū zhèng àn, nghĩa là sửa đổi; dự thảo sửa đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiū zhèng àn] [修 正 案]
sửa đổi; dự thảo sửa đổi
全国人民代表大会通过了这部新修订的宪法修正案。
quán guó rén mín dài biǎo dà huì tōng guò le zhè bù xīn xiū dìng de xiàn fǎ xiū zhèng àn.Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc đã thông qua bản sửa đổi hiến pháp mới này.
修正案 (xiū zhèng àn) nghĩa là sửa đổi; dự thảo sửa đổi.
Viết lần lượt từng chữ 修, 正, 案 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.