改写
[gǎi xiě] [改 TẢ]
sửa đổi; chỉnh sửa
改写 đọc là gǎi xiě, nghĩa là sửa đổi; chỉnh sửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
改写 (gǎi xiě) nghĩa là sửa đổi; chỉnh sửa.
Viết lần lượt từng chữ 改, 写 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.