XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

审订 đọc là shěn dìng, nghĩa là sửa đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 审订

审订 nghĩa là gì?

审订 (shěn dìng) nghĩa là sửa đổi.

Cách viết 审订 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 审, 订 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.