审订
[shěn dìng] [审 订]
sửa đổi
审订 đọc là shěn dìng, nghĩa là sửa đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
审订 (shěn dìng) nghĩa là sửa đổi.
Viết lần lượt từng chữ 审, 订 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.