XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

俯瞰摄影 đọc là fǔ kàn shè yǐng, nghĩa là cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 俯瞰摄影

俯瞰摄影 nghĩa là gì?

俯瞰摄影 (fǔ kàn shè yǐng) nghĩa là cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh).

Cách viết 俯瞰摄影 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 俯, 瞰, 摄, 影 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.