倒抽一口气
[dào chōu yī kǒu qì] [倒 抽 一 口 气]
hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
倒抽一口气 đọc là dào chōu yī kǒu qì, nghĩa là hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào chōu yī kǒu qì] [倒 抽 一 口 气]
hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
倒抽一口气 (dào chōu yī kǒu qì) nghĩa là hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 倒, 抽, 一, 口, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.