XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倒抽一口气 đọc là dào chōu yī kǒu qì, nghĩa là hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倒抽一口气

倒抽一口气 nghĩa là gì?

倒抽一口气 (dào chōu yī kǒu qì) nghĩa là hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.).

Cách viết 倒抽一口气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倒, 抽, 一, 口, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.