倒行逆施
[dào xíng nì shī] [倒 行 逆 施]
đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm; cố quay ngược lịch sử; một cách làm trái khoáy
倒行逆施 đọc là dào xíng nì shī, nghĩa là đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào xíng nì shī] [倒 行 逆 施]
đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm; cố quay ngược lịch sử; một cách làm trái khoáy
倒行逆施 (dào xíng nì shī) nghĩa là đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm.
Viết lần lượt từng chữ 倒, 行, 逆, 施 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.