假币
[jiǎ bì] [假 币]
tiền giả
假币 đọc là jiǎ bì, nghĩa là tiền giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
假币 (jiǎ bì) nghĩa là tiền giả.
Viết lần lượt từng chữ 假, 币 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.